Kinh tế Việt Nam 2025: Bức tranh tăng trưởng ấn tượng và những “nút thắt” cần tháo gỡ cho năm 2026

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của kinh tế Việt Nam khi đạt tốc độ tăng trưởng cao, ổn định vĩ mô được giữ vững và thương mại lập nhiều kỷ lục mới. Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng vẫn tồn tại không ít “nghịch lý” và thách thức, đặc biệt là sự lệch pha giữa khu vực doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI. Bước sang năm 2026, yêu cầu đặt ra là phải tái cấu trúc mạnh mẽ nền kinh tế, khơi thông các động lực tăng trưởng nội sinh để hướng tới phát triển bền vững.

Năm 2025 được xem là một năm “bản lề” của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động khó lường. Với sự điều hành linh hoạt của Chính phủ cùng nỗ lực của cộng đồng doanh nghiệp, nền kinh tế đã ghi nhận nhiều kết quả nổi bật.

Điểm sáng đầu tiên phải kể đến là tốc độ tăng trưởng GDP đạt 8,02% – mức cao trong giai đoạn 2011–2025. Con số này không chỉ phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ sau những giai đoạn khó khăn trước đó, mà còn cho thấy nền kinh tế đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới với nền tảng vĩ mô ổn định hơn.

Cùng với đó, lạm phát tiếp tục được kiểm soát hiệu quả. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân tăng 3,31%, nằm trong ngưỡng mục tiêu của Quốc hội. Đây là kết quả của sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ, góp phần giữ ổn định mặt bằng giá cả và củng cố niềm tin thị trường.

Một điểm nhấn khác là hoạt động thương mại quốc tế. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt kỷ lục 930 tỷ USD, đưa Việt Nam vào nhóm 20 nền kinh tế có quy mô thương mại lớn nhất thế giới. Thành tích này cho thấy khả năng hội nhập sâu rộng và vị thế ngày càng được nâng cao của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Bên cạnh đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục là động lực quan trọng. Giải ngân FDI đạt 27,62 tỷ USD, tăng 9% so với năm trước, khẳng định sức hấp dẫn của môi trường đầu tư tại Việt Nam. Những nỗ lực cải cách thể chế, cải thiện môi trường kinh doanh và sự năng động của khu vực tư nhân đã góp phần tạo nên kết quả này.

Dù đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận, bức tranh kinh tế năm 2025 vẫn tồn tại những gam màu trầm cần được nhìn nhận một cách thẳng thắn.

Một trong những vấn đề nổi bật là sự chênh lệch giữa khu vực doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI. Trong khi khu vực FDI tiếp tục tăng trưởng mạnh và đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu, thì khu vực kinh tế nội địa lại có dấu hiệu chững lại. Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế.

Thực tế, số lượng doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường trong năm 2025 gia tăng đáng kể. Không chỉ vậy, quy mô của các doanh nghiệp thành lập mới chủ yếu là nhỏ và siêu nhỏ, phản ánh sức chống chịu và khả năng tích lũy của khu vực tư nhân còn yếu.

Một “điểm nghẽn” khác là sức mua trong nước chưa phục hồi mạnh mẽ như kỳ vọng. Doanh thu bán lẻ tăng thấp cho thấy thu nhập và niềm tin tiêu dùng của người dân vẫn chưa thực sự cải thiện. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng bền vững, bởi tiêu dùng nội địa vốn được xem là một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế.

Đáng chú ý, mô hình tăng trưởng hiện tại vẫn phụ thuộc khá lớn vào khu vực FDI. Nếu không có giải pháp kịp thời để nâng cao năng lực nội sinh, nền kinh tế có thể đối mặt với rủi ro khi dòng vốn ngoại biến động.

Bước sang năm 2026, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu được dự báo tăng trưởng chậm lại, Việt Nam đứng trước cả cơ hội và thách thức. Để duy trì đà tăng trưởng và hướng tới phát triển bền vững, nhiều giải pháp trọng tâm cần được triển khai đồng bộ.

Trước hết, cải cách thể chế tiếp tục là yếu tố then chốt. Việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao tính minh bạch và giảm chi phí tuân thủ sẽ giúp tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, từ đó khuyến khích đầu tư và đổi mới sáng tạo.

Song song với đó, ổn định kinh tế vĩ mô vẫn phải được đặt lên hàng đầu. Chính sách tiền tệ và tài khóa cần được điều hành linh hoạt, vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa kiểm soát rủi ro lạm phát và đảm bảo an toàn hệ thống tài chính – ngân hàng.

Một nhiệm vụ quan trọng khác là khơi thông tổng cầu trong nước. Các chính sách kích cầu tiêu dùng cần được thiết kế có trọng tâm, hướng tới tăng thu nhập thực tế cho người dân, đồng thời thúc đẩy phát triển thương mại điện tử và kinh tế số.

Để giảm phụ thuộc vào khu vực FDI, Việt Nam cần đẩy mạnh tái cấu trúc thương mại và chuỗi giá trị. Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) và tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao sẽ giúp nâng cao vị thế của nền kinh tế.

Đặc biệt, việc phát triển khu vực doanh nghiệp trong nước cần được coi là ưu tiên hàng đầu. Các chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn, chuyển giao công nghệ, thúc đẩy chuyển đổi số và chuyển đổi xanh sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với bối cảnh mới.

Đầu tư công cũng đóng vai trò “đòn bẩy” quan trọng. Việc đẩy nhanh tiến độ các dự án hạ tầng trọng điểm, đặc biệt là hạ tầng năng lượng, logistics xanh và hạ tầng số, sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa, kích hoạt các nguồn lực xã hội và mở ra không gian phát triển mới.

Có thể thấy, năm 2025 đã tạo nền tảng quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo của kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, những thách thức hiện hữu đòi hỏi phải có những bước đi quyết liệt và đồng bộ hơn trong năm 2026.

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc nắm bắt xu hướng thị trường, ứng dụng công nghệ, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực quản trị. Đây không chỉ là giải pháp trước mắt để giảm thiểu rủi ro, mà còn là chìa khóa để phát triển bền vững trong dài hạn.

Với quyết tâm cải cách của Chính phủ, sự đồng hành của cộng đồng doanh nghiệp và việc tận dụng hiệu quả các cơ hội từ hội nhập quốc tế, kinh tế Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để kỳ vọng vào một năm 2026 bứt phá, vững vàng hơn trên hành trình hướng tới tăng trưởng xanh, bao trùm và bền vững.

Quốc Khang